Đến nội dung chính

沸腾的血液

Âm Hán Việt: phí đằng đích huyết dịch

沸腾的血液 nghĩa là huyết dịch sôi trào.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • huyết dịch sôi trào

Chiết tự 沸腾的血液: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 沸phí — sôi
  • 腾đằng — đằng, nhảy
  • 的đích
  • 血huyết — huyết
  • 液dịch — dịch thể

Câu hỏi thường gặp

沸腾的血液 nghĩa là gì?

沸腾的血液 dịch sang tiếng Việt là huyết dịch sôi trào.

Âm Hán Việt của 沸腾的血液 đọc thế nào?

沸腾的血液 đọc theo âm Hán Việt là phí đằng đích huyết dịch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 沸腾的血液

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 沸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.