Đến nội dung chính

沙漠龙吟装

Âm Hán Việt: sa mạc long ngâm trang

沙漠龙吟装 nghĩa là Sa Mạc Long Ngâm Sáo Trang.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Sa Mạc Long Ngâm Sáo Trang

Chiết tự 沙漠龙吟装: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 沙sa — cát
  • 漠mạc — mạc, thờ ơ
  • 龙long — long
  • 吟ngâm — ngâm, 吟
  • 装trang — Chém gió

Câu hỏi thường gặp

沙漠龙吟装 nghĩa là gì?

沙漠龙吟装 dịch sang tiếng Việt là Sa Mạc Long Ngâm Sáo Trang.

Âm Hán Việt của 沙漠龙吟装 đọc thế nào?

沙漠龙吟装 đọc theo âm Hán Việt là sa mạc long ngâm trang. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 沙漠龙吟装

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 沙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.