Đến nội dung chính

沐猴而冠

Âm Hán Việt: mộc hầu nhi quan

沐猴而冠 nghĩa là vượn đội mũ người.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vượn đội mũ người

Chiết tự 沐猴而冠: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 沐mộc — mộc
  • 猴hầu — hầu
  • 而nhi — mà
  • 冠quan — quan

Câu hỏi thường gặp

沐猴而冠 nghĩa là gì?

沐猴而冠 dịch sang tiếng Việt là vượn đội mũ người.

Âm Hán Việt của 沐猴而冠 đọc thế nào?

沐猴而冠 đọc theo âm Hán Việt là mộc hầu nhi quan. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 沐猴而冠

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 沐 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.