Đến nội dung chính

汽油机

Âm Hán Việt: khí du cơ

汽油机 nghĩa là động cơ ben-zin, động cơ xăng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • động cơ ben-zin
  • động cơ xăng

Chiết tự 汽油机: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 汽khí — khí
  • 油du — dầu, dầu mỡ, du
  • 机cơ — cơ

Câu hỏi thường gặp

汽油机 nghĩa là gì?

汽油机 dịch sang tiếng Việt là động cơ ben-zin, động cơ xăng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 汽油机 đọc thế nào?

汽油机 đọc theo âm Hán Việt là khí du cơ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 汽油机

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 汽 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.