Đến nội dung chính

汪将军

Âm Hán Việt: uông tương quân

汪将军 nghĩa là Uông Tướng quân, Uông tướng quân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Uông Tướng quân
  • Uông tướng quân

Chiết tự 汪将军: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 汪uông — uông
  • 将tương — đem, tướng, tương
  • 军quân — quân

Câu hỏi thường gặp

汪将军 nghĩa là gì?

汪将军 dịch sang tiếng Việt là Uông Tướng quân, Uông tướng quân. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 汪将军 đọc thế nào?

汪将军 đọc theo âm Hán Việt là uông tương quân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 汪将军

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 汪 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.