Đến nội dung chính

毯尽头

Âm Hán Việt: thảm tận đầu

毯尽头 nghĩa là cuối tấm thảm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cuối tấm thảm

Chiết tự 毯尽头: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 毯thảm — thảm, tấm thảm
  • 尽tận — cố gắng hết sức
  • 头đầu — đầu

Câu hỏi thường gặp

毯尽头 nghĩa là gì?

毯尽头 dịch sang tiếng Việt là cuối tấm thảm.

Âm Hán Việt của 毯尽头 đọc thế nào?

毯尽头 đọc theo âm Hán Việt là thảm tận đầu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 毯尽头

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 毯 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.