Đến nội dung chính

毕业生

Âm Hán Việt: tất nghiệp sinh

毕业生 nghĩa là tốt nghiệp, học thành tài, người tốt nghiệp, sinh viên tốt nghiệp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tốt nghiệp
  • học thành tài
  • người tốt nghiệp
  • sinh viên tốt nghiệp

Chiết tự 毕业生: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 毕tất — xong, tất
  • 业nghiệp — nghiệp
  • 生sinh — sinh

Câu hỏi thường gặp

毕业生 nghĩa là gì?

毕业生 dịch sang tiếng Việt là tốt nghiệp, học thành tài, người tốt nghiệp, sinh viên tốt nghiệp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 毕业生 đọc thế nào?

毕业生 đọc theo âm Hán Việt là tất nghiệp sinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 毕业生

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 毕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.