Đến nội dung chính

毅然道

Âm Hán Việt: nghị nhiên đạo

毅然道 nghĩa là dứt khoát nói.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dứt khoát nói

Chiết tự 毅然道: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 毅nghị — kiên quyết
  • 然nhiên — nhưng
  • 道đạo — đạo

Câu hỏi thường gặp

毅然道 nghĩa là gì?

毅然道 dịch sang tiếng Việt là dứt khoát nói.

Âm Hán Việt của 毅然道 đọc thế nào?

毅然道 đọc theo âm Hán Việt là nghị nhiên đạo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 毅然道

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 毅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.