Đến nội dung chính

殿下的命令

Âm Hán Việt: điện hạ đích mệnh lệnh

殿下的命令 nghĩa là mệnh lệnh của điện hạ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mệnh lệnh của điện hạ

Chiết tự 殿下的命令: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 殿điện — điện
  • 下hạ — hạ
  • 的đích
  • 命mệnh — mạng
  • 令lệnh — làm, để, khiến

Câu hỏi thường gặp

殿下的命令 nghĩa là gì?

殿下的命令 dịch sang tiếng Việt là mệnh lệnh của điện hạ.

Âm Hán Việt của 殿下的命令 đọc thế nào?

殿下的命令 đọc theo âm Hán Việt là điện hạ đích mệnh lệnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 殿下的命令

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 殿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.