Đến nội dung chính

殺氣衝天

Âm Hán Việt: sát khí xung thiên

殺氣衝天 nghĩa là sát khí ngút trời.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sát khí ngút trời

Chiết tự 殺氣衝天: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 殺sát — sát
  • 氣khí — khí
  • 衝xung — xung, vọt
  • 天thiên — thiên

Câu hỏi thường gặp

殺氣衝天 nghĩa là gì?

殺氣衝天 dịch sang tiếng Việt là sát khí ngút trời.

Âm Hán Việt của 殺氣衝天 đọc thế nào?

殺氣衝天 đọc theo âm Hán Việt là sát khí xung thiên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 殺氣衝天

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 殺 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.