Đến nội dung chính

殖民地

Âm Hán Việt: thực dân địa

殖民地 nghĩa là thuộc địa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thuộc địa

Chiết tự 殖民地: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 殖thực — thực
  • 民dân — dân
  • 地địa — địa

Câu hỏi thường gặp

殖民地 nghĩa là gì?

殖民地 dịch sang tiếng Việt là thuộc địa.

Âm Hán Việt của 殖民地 đọc thế nào?

殖民地 đọc theo âm Hán Việt là thực dân địa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 殖民地

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 殖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.