Đến nội dung chính

残存

Âm Hán Việt: tàn tồn

残存 nghĩa là còn sót lại, sót lại, còn lại, còn rơi rớt lại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • còn sót lại
  • sót lại
  • còn lại
  • còn rơi rớt lại

Chiết tự 残存: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 残tàn — tàn
  • 存tồn — tồn

Câu hỏi thường gặp

残存 nghĩa là gì?

残存 dịch sang tiếng Việt là còn sót lại, sót lại, còn lại, còn rơi rớt lại. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 残存 đọc thế nào?

残存 đọc theo âm Hán Việt là tàn tồn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 残存

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 残 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.