Đến nội dung chính

殊不知一个

Âm Hán Việt: thù bất tri nhất cá

殊不知一个 nghĩa là không ngờ rằng một cái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không ngờ rằng một cái

Chiết tự 殊不知一个: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 殊thù — thù
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 知tri — biết
  • 一nhất — một
  • 个cá — cái

Câu hỏi thường gặp

殊不知一个 nghĩa là gì?

殊不知一个 dịch sang tiếng Việt là không ngờ rằng một cái.

Âm Hán Việt của 殊不知一个 đọc thế nào?

殊不知一个 đọc theo âm Hán Việt là thù bất tri nhất cá. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 殊不知一个

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 殊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.