Đến nội dung chính

殆尽了

Âm Hán Việt: đãi tận liễu

殆尽了 nghĩa là hầu như không còn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hầu như không còn

Chiết tự 殆尽了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 殆đãi — đãi
  • 尽tận — cố gắng hết sức
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

殆尽了 nghĩa là gì?

殆尽了 dịch sang tiếng Việt là hầu như không còn.

Âm Hán Việt của 殆尽了 đọc thế nào?

殆尽了 đọc theo âm Hán Việt là đãi tận liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 殆尽了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 殆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.