Đến nội dung chính

殃及了

Âm Hán Việt: ương cập liễu

殃及了 nghĩa là vạ lây.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vạ lây

Chiết tự 殃及了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 殃ương — hại
  • 及cập — cùng, và, kịp
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

殃及了 nghĩa là gì?

殃及了 dịch sang tiếng Việt là vạ lây.

Âm Hán Việt của 殃及了 đọc thế nào?

殃及了 đọc theo âm Hán Việt là ương cập liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 殃及了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 殃 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.