Đến nội dung chính

歼灭战

Âm Hán Việt: tiêm diệt chiến

歼灭战 nghĩa là trận tiêu diệt, đánh diệt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trận tiêu diệt
  • đánh diệt

Chiết tự 歼灭战: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 歼tiêm — diệt, tiêu diệt
  • 灭diệt — diệt, tắt
  • 战chiến — chiến

Câu hỏi thường gặp

歼灭战 nghĩa là gì?

歼灭战 dịch sang tiếng Việt là trận tiêu diệt, đánh diệt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 歼灭战 đọc thế nào?

歼灭战 đọc theo âm Hán Việt là tiêm diệt chiến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 歼灭战

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 歼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.