Đến nội dung chính

死火山

Âm Hán Việt: tử hỏa sơn

死火山 nghĩa là núi lửa đã tắt, núi lửa chết, núi lửa không hoạt động.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • núi lửa đã tắt
  • núi lửa chết
  • núi lửa không hoạt động

Chiết tự 死火山: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 死tử — tử
  • 火hỏa — hỏa
  • 山sơn — núi, sơn

Câu hỏi thường gặp

死火山 nghĩa là gì?

死火山 dịch sang tiếng Việt là núi lửa đã tắt, núi lửa chết, núi lửa không hoạt động. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 死火山 đọc thế nào?

死火山 đọc theo âm Hán Việt là tử hỏa sơn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 死火山

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 死 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.