Đến nội dung chính

歸根到底

Âm Hán Việt: quy căn đáo để

歸根到底 nghĩa là xét đến cùng, cuối cùng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xét đến cùng
  • cuối cùng

Chiết tự 歸根到底: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 歸quy — quy
  • 根căn — cây, căn
  • 到đáo — đến, đáo
  • 底để — ngọn nguồn, đáy, nền

Câu hỏi thường gặp

歸根到底 nghĩa là gì?

歸根到底 dịch sang tiếng Việt là xét đến cùng, cuối cùng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 歸根到底 đọc thế nào?

歸根到底 đọc theo âm Hán Việt là quy căn đáo để. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 歸根到底

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 歸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.