Đến nội dung chính

歷來最低點

Âm Hán Việt: lịch lai tối đê điểm

歷來最低點 nghĩa là thấp nhất từ trước tới nay.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thấp nhất từ trước tới nay

Chiết tự 歷來最低點: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 歷lịch — lịch
  • 來lai — đến
  • 最tối — rất, nhất, tối
  • 低đê — thấp
  • 點điểm — điểm

Câu hỏi thường gặp

歷來最低點 nghĩa là gì?

歷來最低點 dịch sang tiếng Việt là thấp nhất từ trước tới nay.

Âm Hán Việt của 歷來最低點 đọc thế nào?

歷來最低點 đọc theo âm Hán Việt là lịch lai tối đê điểm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 歷來最低點

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 歷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.