Đến nội dung chính

歧视的

Âm Hán Việt: kỳ thị đích

歧视的 nghĩa là kỳ thị.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kỳ thị

Chiết tự 歧视的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 歧kỳ — kỳ
  • 视thị — xem, coi, thị
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

歧视的 nghĩa là gì?

歧视的 dịch sang tiếng Việt là kỳ thị.

Âm Hán Việt của 歧视的 đọc thế nào?

歧视的 đọc theo âm Hán Việt là kỳ thị đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 歧视的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 歧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.