Đến nội dung chính

歇息了

Âm Hán Việt: hiết tức liễu

歇息了 nghĩa là nghỉ tạm, nghỉ ngơi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nghỉ tạm
  • nghỉ ngơi

Chiết tự 歇息了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 歇hiết — nghỉ
  • 息tức — hơi thở, tức
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

歇息了 nghĩa là gì?

歇息了 dịch sang tiếng Việt là nghỉ tạm, nghỉ ngơi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 歇息了 đọc thế nào?

歇息了 đọc theo âm Hán Việt là hiết tức liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 歇息了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 歇 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.