Đến nội dung chính

欺软怕硬

Âm Hán Việt: khi nhuyễn phạ ngạnh

欺软怕硬 nghĩa là bắt nạt kẻ yếu,sợ hãi kẻ mạnh, bắt nạt kẻ yếu, sợ hãi kẻ mạnh, mềm nắn rắn buông, thượng đội hạ đạp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bắt nạt kẻ yếu,sợ hãi kẻ mạnh
  • bắt nạt kẻ yếu
  • sợ hãi kẻ mạnh
  • mềm nắn rắn buông
  • thượng đội hạ đạp

Chiết tự 欺软怕硬: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 欺khi — lừa gạt, lừa dối, bắt nạt
  • 软nhuyễn — mềm, êm dịu
  • 怕phạ — sợ, phạ
  • 硬ngạnh — cứng rắn

Câu hỏi thường gặp

欺软怕硬 nghĩa là gì?

欺软怕硬 dịch sang tiếng Việt là bắt nạt kẻ yếu,sợ hãi kẻ mạnh, bắt nạt kẻ yếu, sợ hãi kẻ mạnh, mềm nắn rắn buông, thượng đội hạ đạp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 欺软怕硬 đọc thế nào?

欺软怕硬 đọc theo âm Hán Việt là khi nhuyễn phạ ngạnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 欺软怕硬

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 欺 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.