Đến nội dung chính

檀木桌子

Âm Hán Việt: đàn mộc trác tử

檀木桌子 nghĩa là cái bàn gỗ đàn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cái bàn gỗ đàn

Chiết tự 檀木桌子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 檀đàn — đàn
  • 木mộc — mộc
  • 桌trác — bàn, trác
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

檀木桌子 nghĩa là gì?

檀木桌子 dịch sang tiếng Việt là cái bàn gỗ đàn.

Âm Hán Việt của 檀木桌子 đọc thế nào?

檀木桌子 đọc theo âm Hán Việt là đàn mộc trác tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 檀木桌子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 檀 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.