Đến nội dung chính

橱柜

Âm Hán Việt: thụ quỹ

橱柜 nghĩa là tủ bát, tủ ly, chạn bát, tủ quầy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tủ bát
  • tủ ly
  • chạn bát
  • tủ quầy

Chiết tự 橱柜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 橱thụ — thụ
  • 柜quỹ — tủ

Câu hỏi thường gặp

橱柜 nghĩa là gì?

橱柜 dịch sang tiếng Việt là tủ bát, tủ ly, chạn bát, tủ quầy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 橱柜 đọc thế nào?

橱柜 đọc theo âm Hán Việt là thụ quỹ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 橱柜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 橱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.