Đến nội dung chính

橡皮管

Âm Hán Việt: tượng bì quản

橡皮管 nghĩa là ống dẫn cao su.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ống dẫn cao su

Chiết tự 橡皮管: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 橡tượng — cao su
  • 皮bì — da
  • 管quản — quản

Câu hỏi thường gặp

橡皮管 nghĩa là gì?

橡皮管 dịch sang tiếng Việt là ống dẫn cao su.

Âm Hán Việt của 橡皮管 đọc thế nào?

橡皮管 đọc theo âm Hán Việt là tượng bì quản. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 橡皮管

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 橡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.