Đến nội dung chính

機關裡

Âm Hán Việt: ki quan lý

機關裡 nghĩa là trong cơ quan.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong cơ quan

Chiết tự 機關裡: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 機ki — cơ
  • 關quan — quan
  • 裡lý — bên trong

Câu hỏi thường gặp

機關裡 nghĩa là gì?

機關裡 dịch sang tiếng Việt là trong cơ quan.

Âm Hán Việt của 機關裡 đọc thế nào?

機關裡 đọc theo âm Hán Việt là ki quan lý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 機關裡

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 機 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.