Đến nội dung chính

樱桃小嘴

Âm Hán Việt: anh đào tiểu chủy

樱桃小嘴 nghĩa là cái miệng anh đào nhỏ nhắn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cái miệng anh đào nhỏ nhắn

Chiết tự 樱桃小嘴: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 樱anh — anh
  • 桃đào — đào
  • 小tiểu — tiểu, nhỏ
  • 嘴chủy — miệng, chủy

Câu hỏi thường gặp

樱桃小嘴 nghĩa là gì?

樱桃小嘴 dịch sang tiếng Việt là cái miệng anh đào nhỏ nhắn.

Âm Hán Việt của 樱桃小嘴 đọc thế nào?

樱桃小嘴 đọc theo âm Hán Việt là anh đào tiểu chủy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 樱桃小嘴

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 樱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.