Đến nội dung chính

模样

Âm Hán Việt: mô dạng

模样 nghĩa là bộ dáng, dáng dấp, dáng điệu, hình dáng, diện mạo…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bộ dáng
  • dáng dấp
  • dáng điệu
  • hình dáng
  • diện mạo
  • trông vẻ
  • khoảng chừng

Chiết tự 模样: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 模mô — khuôn đúc, khuông
  • 样dạng — dạng

Câu hỏi thường gặp

模样 nghĩa là gì?

模样 dịch sang tiếng Việt là bộ dáng, dáng dấp, dáng điệu, hình dáng, diện mạo, trông vẻ, khoảng chừng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 模样 đọc thế nào?

模样 đọc theo âm Hán Việt là mô dạng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 模样

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 模 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.