Đến nội dung chính

槁木死灰

Âm Hán Việt: cảo mộc tử hôi

槁木死灰 nghĩa là thờ ơ, dửng dưng, thiếu nhiệt tình.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thờ ơ
  • dửng dưng
  • thiếu nhiệt tình

Chiết tự 槁木死灰: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 槁cảo — khô héo
  • 木mộc — mộc
  • 死tử — tử
  • 灰hôi — tro, bụi, hôi

Câu hỏi thường gặp

槁木死灰 nghĩa là gì?

槁木死灰 dịch sang tiếng Việt là thờ ơ, dửng dưng, thiếu nhiệt tình. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 槁木死灰 đọc thế nào?

槁木死灰 đọc theo âm Hán Việt là cảo mộc tử hôi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 槁木死灰

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 槁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.