Đến nội dung chính

榆钱镇

Âm Hán Việt: du tiền trấn

榆钱镇 nghĩa là Du tiền trấn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Du tiền trấn

Chiết tự 榆钱镇: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 榆du — du
  • 钱tiền — Tiền
  • 镇trấn — trấn

Câu hỏi thường gặp

榆钱镇 nghĩa là gì?

榆钱镇 dịch sang tiếng Việt là Du tiền trấn.

Âm Hán Việt của 榆钱镇 đọc thế nào?

榆钱镇 đọc theo âm Hán Việt là du tiền trấn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 榆钱镇

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 榆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.