Đến nội dung chính

概念化

Âm Hán Việt: khái niệm hóa

概念化 nghĩa là khái niệm, khái niệm hoá.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khái niệm
  • khái niệm hoá

Chiết tự 概念化: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 概khái — khái
  • 念niệm — niệm, nhớ, đọc
  • 化hóa — hóa, thay đổi

Câu hỏi thường gặp

概念化 nghĩa là gì?

概念化 dịch sang tiếng Việt là khái niệm, khái niệm hoá. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 概念化 đọc thế nào?

概念化 đọc theo âm Hán Việt là khái niệm hóa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 概念化

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 概 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.