Đến nội dung chính

楼梯处

Âm Hán Việt: lâu thê xứ

楼梯处 nghĩa là nơi thang lầu, chỗ cầu thang.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nơi thang lầu
  • chỗ cầu thang

Chiết tự 楼梯处: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 楼lâu — lầu
  • 梯thê — bậc thang, thê, cái thang
  • 处xứ — chỗ, nơi

Câu hỏi thường gặp

楼梯处 nghĩa là gì?

楼梯处 dịch sang tiếng Việt là nơi thang lầu, chỗ cầu thang. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 楼梯处 đọc thế nào?

楼梯处 đọc theo âm Hán Việt là lâu thê xứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 楼梯处

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 楼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.