Đến nội dung chính

極點了

Âm Hán Việt: cực điểm liễu

極點了 nghĩa là cực điểm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cực điểm

Chiết tự 極點了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 極cực — cực
  • 點điểm — điểm
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

極點了 nghĩa là gì?

極點了 dịch sang tiếng Việt là cực điểm.

Âm Hán Việt của 極點了 đọc thế nào?

極點了 đọc theo âm Hán Việt là cực điểm liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 極點了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 極 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.