Đến nội dung chính

楠木嵌银

Âm Hán Việt: nam mộc khảm ngân

楠木嵌银 nghĩa là gỗ lim khảm bạc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gỗ lim khảm bạc

Chiết tự 楠木嵌银: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 楠nam — nam
  • 木mộc — mộc
  • 嵌khảm — khảm, dính
  • 银ngân

Câu hỏi thường gặp

楠木嵌银 nghĩa là gì?

楠木嵌银 dịch sang tiếng Việt là gỗ lim khảm bạc.

Âm Hán Việt của 楠木嵌银 đọc thế nào?

楠木嵌银 đọc theo âm Hán Việt là nam mộc khảm ngân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 楠木嵌银

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 楠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.