Đến nội dung chính

楞了楞

Âm Hán Việt: lăng liễu lăng

楞了楞 nghĩa là ngây cả người.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngây cả người

Chiết tự 楞了楞: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 楞lăng — lăng
  • 了liễu
  • 楞lăng — lăng

Câu hỏi thường gặp

楞了楞 nghĩa là gì?

楞了楞 dịch sang tiếng Việt là ngây cả người.

Âm Hán Việt của 楞了楞 đọc thế nào?

楞了楞 đọc theo âm Hán Việt là lăng liễu lăng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 楞了楞

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 楞 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.