Đến nội dung chính

楊公寶庫

Âm Hán Việt: dương công bảo khố

楊公寶庫 nghĩa là dương công bảo khố.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dương công bảo khố

Chiết tự 楊公寶庫: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 楊dương — dương
  • 公công — công
  • 寶bảo — bảo
  • 庫khố — khố

Câu hỏi thường gặp

楊公寶庫 nghĩa là gì?

楊公寶庫 dịch sang tiếng Việt là dương công bảo khố.

Âm Hán Việt của 楊公寶庫 đọc thế nào?

楊公寶庫 đọc theo âm Hán Việt là dương công bảo khố. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 楊公寶庫

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 楊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.