Đến nội dung chính

椎间盘

Âm Hán Việt: chuy gian bàn

椎间盘 nghĩa là sụn đệm cột sống.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sụn đệm cột sống

Chiết tự 椎间盘: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 椎chuy — chuy
  • 间gian — lúc giữa, vào lúc:ở giữa, đang lúc
  • 盘bàn — bàn

Câu hỏi thường gặp

椎间盘 nghĩa là gì?

椎间盘 dịch sang tiếng Việt là sụn đệm cột sống.

Âm Hán Việt của 椎间盘 đọc thế nào?

椎间盘 đọc theo âm Hán Việt là chuy gian bàn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 椎间盘

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 椎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.