Đến nội dung chính

椅子的扶手

Âm Hán Việt: y tử đích phù thủ

椅子的扶手 nghĩa là tay vịn của cái ghế.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tay vịn của cái ghế

Chiết tự 椅子的扶手: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 椅y — ghế dựa
  • 子tử — con
  • 的đích
  • 扶phù — đỡ, vịn, phù
  • 手thủ — tay, thủ

Câu hỏi thường gặp

椅子的扶手 nghĩa là gì?

椅子的扶手 dịch sang tiếng Việt là tay vịn của cái ghế.

Âm Hán Việt của 椅子的扶手 đọc thế nào?

椅子的扶手 đọc theo âm Hán Việt là y tử đích phù thủ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 椅子的扶手

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 椅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.