Đến nội dung chính

森严戒备

Âm Hán Việt: sâm nghiêm giới bị

森严戒备 nghĩa là phòng bị sâm nghiêm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phòng bị sâm nghiêm

Chiết tự 森严戒备: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 森sâm — dày đặc, rừng
  • 严nghiêm — nghiêm, chặt chẽ
  • 戒giới — giới
  • 备bị — chuẩn bị

Câu hỏi thường gặp

森严戒备 nghĩa là gì?

森严戒备 dịch sang tiếng Việt là phòng bị sâm nghiêm.

Âm Hán Việt của 森严戒备 đọc thế nào?

森严戒备 đọc theo âm Hán Việt là sâm nghiêm giới bị. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 森严戒备

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 森 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.