Đến nội dung chính

棚户

Âm Hán Việt: bằng hộ

棚户 nghĩa là gia đình sống bằng lều, hộ ở lều.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gia đình sống bằng lều
  • hộ ở lều

Chiết tự 棚户: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 棚bằng — rạp, lều
  • 户hộ — hộ

Câu hỏi thường gặp

棚户 nghĩa là gì?

棚户 dịch sang tiếng Việt là gia đình sống bằng lều, hộ ở lều. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 棚户 đọc thế nào?

棚户 đọc theo âm Hán Việt là bằng hộ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 棚户

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 棚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.