Đến nội dung chính

棒球帽了

Âm Hán Việt: bổng cầu mạo liễu

棒球帽了 nghĩa là bổng cầu mạo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bổng cầu mạo

Chiết tự 棒球帽了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 棒bổng — bổng, ca tụng
  • 球cầu — bóng
  • 帽mạo — cái mũ
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

棒球帽了 nghĩa là gì?

棒球帽了 dịch sang tiếng Việt là bổng cầu mạo.

Âm Hán Việt của 棒球帽了 đọc thế nào?

棒球帽了 đọc theo âm Hán Việt là bổng cầu mạo liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 棒球帽了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 棒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.