Đến nội dung chính

梭车中央

Âm Hán Việt: toa xa trung ương

梭车中央 nghĩa là trong toa xe.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong toa xe

Chiết tự 梭车中央: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 梭toa — con thoi, thoi
  • 车xa — xe, xa
  • 中trung — trung
  • 央ương — ương

Câu hỏi thường gặp

梭车中央 nghĩa là gì?

梭车中央 dịch sang tiếng Việt là trong toa xe.

Âm Hán Việt của 梭车中央 đọc thế nào?

梭车中央 đọc theo âm Hán Việt là toa xa trung ương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 梭车中央

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 梭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.