梢公
Âm Hán Việt: sao công
梢公 nghĩa là người cầm lái, tài công, người lái lò, người chèo lái.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- người cầm lái
- tài công
- người lái lò
- người chèo lái
Chiết tự 梢公: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
梢公 nghĩa là gì?
梢公 dịch sang tiếng Việt là người cầm lái, tài công, người lái lò, người chèo lái. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 梢公 đọc thế nào?
梢公 đọc theo âm Hán Việt là sao công. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 梢公
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 梢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.