Đến nội dung chính

桶大大的冰块

Âm Hán Việt: dũng đại đại đích băng khối

桶大大的冰块 nghĩa là thùng băng thật to.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thùng băng thật to

Chiết tự 桶大大的冰块: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 桶dũng — thùng, dũng
  • 大đại — đại, lớn
  • 大đại — đại, lớn
  • 的đích
  • 冰băng — băng
  • 块khối — khối

Câu hỏi thường gặp

桶大大的冰块 nghĩa là gì?

桶大大的冰块 dịch sang tiếng Việt là thùng băng thật to.

Âm Hán Việt của 桶大大的冰块 đọc thế nào?

桶大大的冰块 đọc theo âm Hán Việt là dũng đại đại đích băng khối. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 桶大大的冰块

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 桶 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.