桂花香味
Âm Hán Việt: quế hoa hương vị
桂花香味 nghĩa là mùi thơm hoa quế.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- mùi thơm hoa quế
Chiết tự 桂花香味: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
桂花香味 nghĩa là gì?
桂花香味 dịch sang tiếng Việt là mùi thơm hoa quế.
Âm Hán Việt của 桂花香味 đọc thế nào?
桂花香味 đọc theo âm Hán Việt là quế hoa hương vị. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 桂花香味
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 桂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.