Đến nội dung chính

根究

Âm Hán Việt: căn cứu

根究 nghĩa là tìm tòi, truy nguyên, truy tận gốc, tìm hiểu triệt để, truy cứu tận gốc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tìm tòi
  • truy nguyên
  • truy tận gốc
  • tìm hiểu triệt để
  • truy cứu tận gốc

Chiết tự 根究: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 根căn — cây, căn
  • 究cứu — cứu

Câu hỏi thường gặp

根究 nghĩa là gì?

根究 dịch sang tiếng Việt là tìm tòi, truy nguyên, truy tận gốc, tìm hiểu triệt để, truy cứu tận gốc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 根究 đọc thế nào?

根究 đọc theo âm Hán Việt là căn cứu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 根究

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 根 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.