Đến nội dung chính

树凉儿

Âm Hán Việt: thụ lương nhi

树凉儿 nghĩa là chỗ râm, chỗ mát, bóng mát, bóng cây.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chỗ râm
  • chỗ mát
  • bóng mát
  • bóng cây

Chiết tự 树凉儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 树thụ — cây
  • 凉lương — mát, lạnh
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

树凉儿 nghĩa là gì?

树凉儿 dịch sang tiếng Việt là chỗ râm, chỗ mát, bóng mát, bóng cây. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 树凉儿 đọc thế nào?

树凉儿 đọc theo âm Hán Việt là thụ lương nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 树凉儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 树 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.