Đến nội dung chính

栋梁之材

Âm Hán Việt: đống lương chi tài

栋梁之材 nghĩa là nhân tài trụ cột.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhân tài trụ cột

Chiết tự 栋梁之材: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 栋đống — tòa nhà, đống, nóc
  • 梁lương — xà
  • 之chi — chi, tới
  • 材tài — tài, vật liệu

Câu hỏi thường gặp

栋梁之材 nghĩa là gì?

栋梁之材 dịch sang tiếng Việt là nhân tài trụ cột.

Âm Hán Việt của 栋梁之材 đọc thế nào?

栋梁之材 đọc theo âm Hán Việt là đống lương chi tài. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 栋梁之材

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 栋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.