Đến nội dung chính

栈房

Âm Hán Việt: sạn phòng

栈房 nghĩa là kho, kho hàng, quán trọ, nhà trọ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kho
  • kho hàng
  • quán trọ
  • nhà trọ

Chiết tự 栈房: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 栈sạn — sạn
  • 房phòng — phòng

Câu hỏi thường gặp

栈房 nghĩa là gì?

栈房 dịch sang tiếng Việt là kho, kho hàng, quán trọ, nhà trọ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 栈房 đọc thế nào?

栈房 đọc theo âm Hán Việt là sạn phòng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 栈房

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 栈 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.