Đến nội dung chính

栅栏上面

Âm Hán Việt: sách lan thượng diện

栅栏上面 nghĩa là trên hàng rào.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trên hàng rào

Chiết tự 栅栏上面: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 栅sách — hàng rào
  • 栏lan — lan
  • 上thượng — thượng
  • 面diện — mặt

Câu hỏi thường gặp

栅栏上面 nghĩa là gì?

栅栏上面 dịch sang tiếng Việt là trên hàng rào.

Âm Hán Việt của 栅栏上面 đọc thế nào?

栅栏上面 đọc theo âm Hán Việt là sách lan thượng diện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 栅栏上面

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 栅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.